| Nhãn hiệu | Model | Tải trọng/Công suất | Tình trạng | Mã số | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nâng cao 9.7m, chiều cao khung hạ thấp nhất 3.95m, bình điện 48V-640Ah.
|
LINDE | R17X | 1700kg | Đã qua sử dụng | HGL170340 | |
|
Nâng cao 7.75m, chiều cao khung hạ thấp nhất 3.27m, bình điện 48V-775Ah.
|
LINDE | R20S | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200339 | |
|
Nâng cao 8.05m, chiều cao khung hạ thấp nhất 3.331m, bình điện 48V-775Ah.
|
LINDE | R20-01 | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200338 | |
|
Nâng cao 8.05m, chiều cao khung hạ thấp nhất 3.33m, bình điện 48V-700Ah.
|
LINDE | R20-01 | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200337 | |
|
Nâng cao 5.8m, chiều cao khung hạ thấp nhất 2.93m, bình điện 48V-620Ah.
|
LINDE | R20S-12 | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200336 | |
|
Nâng cao 9.25m, chiều cao khung hạ thấp nhất 3.731m, bình điện 48V-775Ah.
|
LINDE | R16HD-01 | 1600kg | Đã qua sử dụng | HGL160335 | |
|
Nâng cao 9.25m, chiều cao khung hạ thấp nhất 3.73m, bình điện 48V-700Ah.
|
LINDE | R16HD-01 | 1600kg | Đã qua sử dụng | HGL160334 | |
|
Nâng cao 9.25m, chiều cao khung hạ thấp nhất 3.73m, bình điện 48V-700Ah.
|
LINDE | R16HD-01 | 1600kg | Đã qua sử dụng | HGL160333 | |
|
Nâng cao 9.25m, chiều cao khung hạ thấp nhất 3.75m, bình điện 48V-700Ah.
|
LINDE | R16HD-01 | 1600kg | Đã qua sử dụng | HGL160332 | |
|
Nâng cao 9.25m, chiều cao khung hạ thấp nhất 3.73m, bình điện 48V-700Ah.
|
LINDE | R16HD-01 | 1600kg | Đã qua sử dụng | HGL160331 | |
|
Nâng cao 10.65m, khung nâng 3 tầng, bình điện 48V-930Ah.
|
LINDE | R20S-12 | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200330 | |
|
Nâng cao 10.65m, khung nâng 3 tầng, bình điện 48V-930Ah.
|
LINDE | R20S-12 | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200329 | |
|
Nâng cao 10.65m, khung nâng 3 tầng, bình điện 48V-930Ah.
|
LINDE | R20S-12 | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200328 | |
|
Nâng cao 10.65m, khung nâng 3 tầng, bình điện 48V-930Ah.
|
LINDE | R20S-12 | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200327 | |
|
Nâng cao 10.65m, khung nâng 3 tầng, bình điện 48V-930Ah.
|
LINDE | R20S-12 | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200326 | |
|
Bình bơm nước cất HyfroFill 40 lít.
|
PHILADELPHIA SCIENTIFIC | HGL1926 | Mới 100% | HGL1926 | ||
|
Đèn báo máy lọc nước cất PS160-DC.
|
PHILADELPHIA SCIENTIFIC | PS160-DC | Mới 100% | HGL1930 | ||
|
Độ tinh khiết đầu vào (50ppm): 5,451 lít.
|
PHILADELPHIA SCIENTIFIC | HGL1933 | Mới 100% | HGL1933 | ||
|
Máy lọc nước cất châm bình điện xe nâng HYDRO PURE (USA).
|
PHILADELPHIA SCIENTIFIC | PS300 | Mới 100% | HGL1913 | ||
|
Bình chứa nước cất HITACHI.
|
HITACHI | HGL2981 | Mới 100% | HGL2981 | ||
|
Nước cất bình điện tinh khiết, không tạp chất, không kim loại.
|
HGL | HGL2975 | Mới 100% | HGL2975 | ||
|
Máy sạc xe nâng POLAR TR3 48-100, xuất xứ Italy.
|
POLAR | TR3 48-100 | Mới 100% | TR3 48-100 | ||
|
Máy sạc xe nâng ENERGIC Plus 48V/60A, xuất xứ Italy.
|
ENERGIC Plus | RX-T 48-60 | Mới 100% | RX-T 48-60 | ||
|
Máy sạc xe nâng ENERGIC Plus 48V/80A, xuất xứ Italy.
|
ENERGIC Plus | RX-T 48-80 | Mới 100% | RX-T 48-80 | ||
|
Máy sạc xe nâng ENERGIC Plus 48V/100, xuất xứ Italy.
|
ENERGIC Plus | RX-T 48-100 | Mới 100% | RX-T 48-100 | ||
|
24V/50A, được sản xuất bởi Tập đoàn CHLORIDE.
|
CEIL (Chloride) | EE24/50P | Mới 100% | EE24/50P | ||
|
24V/30A, được sản xuất bởi Tập đoàn CHLORIDE.
|
CEIL (Chloride) | EE24/30P | Mới 100% | EE24/30P | ||
|
36V/100A, được sản xuất bởi Tập đoàn CHLORIDE.
|
CEIL (Chloride) | DE36/100P | Mới 100% | DE36/100P | ||
|
36V/80A, được sản xuất bởi Tập đoàn CHLORIDE.
|
CEIL (Chloride) | DE36/80P | Mới 100% | DE36/80P | ||
|
80V/70A, được sản xuất bởi Tập đoàn CHLORIDE.
|
CEIL (Chloride) | DE80/70P | Mới 100% | DE80/70P | ||
|
48V/60A, được sản xuất bởi Tập đoàn CHLORIDE.
|
CEIL (Chloride) | DE48/60P | Mới 100% | DE48/60P | ||
|
48V/70A, được sản xuất bởi Tập đoàn CHLORIDE.
|
CEIL (Chloride) | DE48/70P | Mới 100% | DE48/70P | ||
|
48V/100A, được sản xuất bởi Tập đoàn CHLORIDE.
|
CEIL (Chloride) | DE48/100P | Mới 100% | DE48/100P | ||
|
Nâng cao tối đa 9.92m, sử dụng bình điện 24V-225Ah.
|
GENIE | GS-2646 | 454kg | Đã qua sử dụng | HGL040004 | |
|
Nâng cao tối đa 10.52m
|
GENIE | Z-34/22 DC | 272kg | Mới 100% | GENIE Z-34/22 DC | |
|
Nâng cao tối đa 3m, sử dụng bình điện 24V.
|
LINDE | L14 | 1400kg | Đã qua sử dụng | HGL140059 | |
|
Nâng cao tối đa 3.8m, sử dụng bình điện 24V.
|
LINDE | L12 | 1200kg | Đã qua sử dụng | HGL120122 | |
|
Nâng cao tối đa 3.3m, sử dụng bình điện 24V.
|
LINDE | L14 | 1400kg | Đã qua sử dụng | HGL140144 | |
|
Nâng cao tối đa 3.4m, sử dụng bình điện 24V.
|
LINDE | L16 | 1600kg | Đã qua sử dụng | HGL160107 | |
|
Nâng cao 1m, bình điện 24V.
|
STILL | CSX16 | 1600kg | Đã qua sử dụng | HGL160126 | |
|
Nâng cao 1m, bình điện 24V.
|
STILL | CSX16 | 1600kg | Đã qua sử dụng | HGL160127 | |
|
Nâng cao 20cm, bình điện 24V.
|
LINDE | T20SP | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200180 | |
|
Nâng cao 20cm, bình điện 24V.
|
LINDE | T20SP | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200120 | |
|
Nâng cao 20cm, bình điện 24V.
|
LINDE | T20SP | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200208 | |
|
Nâng cao 20cm, bình điện 24V.
|
LINDE | T20AP | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200119 | |
|
Nâng cao 20cm, bình điện 24V.
|
LINDE | T20AP | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200186 | |
|
Nâng cao tối đa 3m, khung nâng 2 tầng, bình điện 48V-400Ah.
|
UNICARRIERS | J1B1L15 | 1500kg | Đã qua sử dụng | HGL150258 | |
|
Nâng cao tối đa 5m, khung nâng 2 tầng, bình điện 48V-730Ah.
|
TOYOTA | 7FB25 | 2500kg | Đã qua sử dụng | HGL250248 | |
|
Nâng cao tối đa 4.5m, khung nâng 2 tầng, bình điện 48V.
|
TOYOTA | 7FBH25 | 2500kg | Đã qua sử dụng | HGL250249 | |
|
Nâng cao tối đa 3m.
|
TCM | FB15-7 | 1500kg | Đã qua sử dụng | HGL150068 | |
|
Nâng cao 3m, bình điện 48V-545Ah.
|
TCM | FB20-7 | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200011 | |
|
Nâng cao tối đa 3m, sử dụng càng nâng Push-Pull.
|
TCM | FB25-7 | 2500kg | Đã qua sử dụng | HGL250175 | |
|
Nâng cao tối đa 3m, có side shift, sử dụng bình điện 48V-565Ah.
|
TCM | FB25-7 | 2500kg | Đã qua sử dụng | HGL250043 | |
|
Nâng cao tối đa 4m, bình điện 48V-550Ah.
|
TCM | FB20-7 | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200086 | |
|
Nâng cao tối đa 5m, có Side-Shift.
|
TCM | FB25-7 | 2500kg | Đã qua sử dụng | HGL250096 | |
|
Nâng cao tối đa 4m, sử dụng bình điện 48V-565Ah.
|
TCM | FB25-7 | 2500kg | Đã qua sử dụng | HGL250145 | |
|
Nâng cao tối đa 3m, khung nâng 2 tầng, bình điện 48V-400Ah.
|
TCM | TCM FB15-7 | 1500kg | Đã qua sử dụng | HGL150307 | |
|
Nâng cao tối đa 4m, càng gật gù, có Side-Shift, bình điện 48V-450Ah.
|
TCM | FB20-7 | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200308 | |
|
Nâng cao tối đa 3m, khung nâng 2 tầng, bình điện 48V.
|
TCM | FB25-7 | 2500kg | Đã qua sử dụng | HGL200309 | |
|
Nâng cao tối đa 3.5m, khung nâng 2 tầng, bình điện 72V-320Ah.
|
SUMITOMO | 41-FB15PE | 1500kg | Đã qua sử dụng | HGL150243 | |
|
Nâng cao tối đa từ 6m.
|
STILL | RX50 | 1600kg | Mới 100% | RX 50 | |
|
Nâng cao 3m.
|
NISSAN | FP01R15 | 1500kg | Đã qua sử dụng | HGL150020 | |
|
Nâng cao 3m, bình điện 48V.
|
NISSAN | P1B2L25 | 2500kg | Đã qua sử dụng | HGL250178 | |
|
Nâng cao tối đa 3m, bình điện 48V/450Ah, càng nâng 1.5m, có Side-Shift.
|
NISSAN | FP01R15 | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200097 | |
|
Nâng cao tối đa 4.3m, bình điện 48V/565Ah, càng nâng 0.92m.
|
NISSAN | P1B2L25 | 2500kg | Đã qua sử dụng | HGL250099 | |
|
Nâng cao tối đa 4.3m, bình điện 48V-565Ah.
|
NISSAN | FP01R15 | 2500kg | Đã qua sử dụng | HGL250017 | |
|
Nâng cao tối đa 3m, sử dụng bình điện 48V.
|
NISSAN | FP01R15 | 1500kg | Đã qua sử dụng | HGL150018 | |
|
Nâng cao tối đa 3m, sử dụng bình điện 48V.
|
NISSAN | P1B2L20 | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200076 | |
|
Nâng cao tối đa 3m, 3 lao, 3ty, có side shift, bình điện 48V-565Ah.
|
NISSAN | 82ZP1B2L25 | 2500kg | Đã qua sử dụng | HGL250146 | |
|
Nâng cao tối đa 3.5m, khung nâng 2 tầng, có Side-Shift, bình điện 48V-545Ah.
|
NISSAN | K1B1 | 1500kg | Đã qua sử dụng | HGL150304 | |
|
Nâng cao tối đa 4.5m, khung nâng 2 tầng, có Side-shift, bình điện 48V-600Ah.
|
NICHIYU | FB25PN-75B-550MCSSF | 2500kg | Đã qua sử dụng | HGL250269 | |
|
Nâng cao tối đa 5.5m, khung nâng 3 tầng, có Side-shift, Free-shift, bình điện 48V-565Ah.
|
NICHIYU | FB25PN-75B-550MCSSF | 2500kg | Đã qua sử dụng | HGL250242 | |
|
Nâng cao tối đa 5.5m, có Side Shift, khung nâng 3 tầng, bình điện 48V-600Ah.
|
NICHIYU | FB25P-75B-400SF | 2500kg | Đã qua sử dụng | HGL250268 | |
|
Nâng cao tối đa 3.5m, càng kẹp vuông+càng đôi, có Side-Shift, bình điện 72V-545Ah.
|
NICHIYU | FB35PJN-75B-350SFAFLS | 3500kg | Đã qua sử dụng | HGL350302 | |
|
Nâng cao tối đa 3.5m, càng kẹp vuông+càng đôi, có Side-Shift, bình điện 72V-545Ah.
|
NICHIYU | FB35PJN-75B-350SFAFLS | 3500kg | Đã qua sử dụng | HGL350303 |

