| Nhãn hiệu | Model | Tải trọng/Công suất | Tình trạng | Mã số | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nâng cao 4.76m, bình điện 80V-625Ah, 10178 giờ hoạt động
|
LINDE | E25HL | 2500kg | Đã qua sử dụng | HGL250437 | |
|
Nâng cao 3.65m, bình điện 80V-775Ah, 15392 giờ hoạt động
|
LINDE | E30HL-01/600 | 3000kg | Đã qua sử dụng | HGL300436 | |
|
Nâng cao 5.16m, bình điện 80V-700Ah, 15875 giờ hoạt động
|
LINDE | E20H-01/600 | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200346 | |
|
Bình điện 24V-500Ah, càng dài 2m, 14026 giờ hoạt động.
|
LINDE | T20SP | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200345 | |
|
Bình điện 24V-500Ah, càng dài 1.15m, 11192 giờ hoạt động.
|
LINDE | T20SP | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200344 | |
|
Bình điện 24V-500Ah, càng dài 1.15m, 8563 giờ hoạt động.
|
LINDE | T20SP | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200343 | |
|
Bình điện 24V-500Ah, càng dài 2m, 8563 giờ hoạt động.
|
LINDE | T20SP | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200342 | |
|
Nâng cao 9.5m
|
LINDE | R16SHD | 1400kg | Đã qua sử dụng | HGL160359 | |
|
Nâng cao 4.3m
|
LINDE | R14S-12 | 1400kg | Đã qua sử dụng | HGL140358 | |
|
Nâng cao 6.3m
|
LINDE | R14N-03 | 1400kg | Đã qua sử dụng | HGL140357 | |
|
Nâng cao 10.65m
|
LINDE | R16SHD | 1600kg | Đã qua sử dụng | HGL160356 | |
|
Nâng cao 11.5m
|
LINDE | R16S | 1600kg | Đã qua sử dụng | HGL160355 | |
|
Nâng cao 6.35m
|
LINDE | R20S-12 | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200354 | |
|
Nâng cao 9.75m, chiều cao khung hạ thấp nhất 3.95m, bình điện 48V-775Ah, 12193 giờ hoạt động
|
LINDE | R16HD-03 | 1600kg | Đã qua sử dụng | HGL160353 | |
|
Nâng cao 5.8m, chiều cao khung hạ thấp nhất 2.82m, bình điện 48V-560Ah, 5555 giờ hoạt động
|
LINDE | R16-03 | 1600kg | Đã qua sử dụng | HGL160352 | |
|
Nâng cao 6.3m, chiều cao khung hạ thấp nhất 2.91m, bình điện 48V-775Ah, 6770 giờ hoạt động
|
LINDE | R16SHD-12 | 1600kg | Đã qua sử dụng | HGL160351 | |
|
Nâng cao 9.6m, chiều cao khung hạ thấp nhất 3.86m, bình điện 48V-775Ah, 2983 giờ hoạt động
|
LINDE | R16SHD-12 | 1600kg | Đã qua sử dụng | HGL160350 | |
|
Nâng cao 11.45m, chiều cao khung hạ thấp nhất 4.95m, bình điện 48V-700Ah, 12677 giờ hoạt động
|
LINDE | R16S-HD | 1600kg | Đã qua sử dụng | HGL160348 | |
|
Nâng cao 5.75m, chiều cao khung hạ thấp nhất 2.48m, bình điện 48V-420Ah, 6467 giờ hoạt động
|
LINDE | R14S-12 | 1400kg | Đã qua sử dụng | HGL140347 | |
|
Nâng cao 6.25m, chiều cao khung hạ thấp nhất 2.66m, bình điện 48V-560Ah.
|
LINDE | R16 | 1600kg | Đã qua sử dụng | HGL160341 | |
|
Nâng cao 9.7m, chiều cao khung hạ thấp nhất 3.95m, bình điện 48V-640Ah.
|
LINDE | R17X | 1700kg | Đã qua sử dụng | HGL170340 | |
|
Nâng cao 7.75m, chiều cao khung hạ thấp nhất 3.27m, bình điện 48V-775Ah.
|
LINDE | R20S | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200339 | |
|
Nâng cao 8.05m, chiều cao khung hạ thấp nhất 3.331m, bình điện 48V-775Ah.
|
LINDE | R20-01 | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200338 | |
|
Nâng cao 8.05m, chiều cao khung hạ thấp nhất 3.33m, bình điện 48V-700Ah.
|
LINDE | R20-01 | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200337 | |
|
Nâng cao 5.8m, chiều cao khung hạ thấp nhất 2.93m, bình điện 48V-620Ah.
|
LINDE | R20S-12 | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200336 | |
|
Nâng cao 9.25m, chiều cao khung hạ thấp nhất 3.731m, bình điện 48V-775Ah.
|
LINDE | R16HD-01 | 1600kg | Đã qua sử dụng | HGL160335 | |
|
Nâng cao 9.25m, chiều cao khung hạ thấp nhất 3.73m, bình điện 48V-700Ah.
|
LINDE | R16HD-01 | 1600kg | Đã qua sử dụng | HGL160334 | |
|
Nâng cao 9.25m, chiều cao khung hạ thấp nhất 3.73m, bình điện 48V-700Ah.
|
LINDE | R16HD-01 | 1600kg | Đã qua sử dụng | HGL160333 | |
|
Nâng cao 9.25m, chiều cao khung hạ thấp nhất 3.75m, bình điện 48V-700Ah.
|
LINDE | R16HD-01 | 1600kg | Đã qua sử dụng | HGL160332 | |
|
Nâng cao 9.25m, chiều cao khung hạ thấp nhất 3.73m, bình điện 48V-700Ah.
|
LINDE | R16HD-01 | 1600kg | Đã qua sử dụng | HGL160331 | |
|
Nâng cao 10.65m, khung nâng 3 tầng, bình điện 48V-930Ah.
|
LINDE | R20S-12 | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200330 | |
|
Nâng cao 10.65m, khung nâng 3 tầng, bình điện 48V-930Ah.
|
LINDE | R20S-12 | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200329 | |
|
Nâng cao 10.65m, khung nâng 3 tầng, bình điện 48V-930Ah.
|
LINDE | R20S-12 | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200328 | |
|
Nâng cao 10.65m, khung nâng 3 tầng, bình điện 48V-930Ah.
|
LINDE | R20S-12 | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200327 | |
|
Nâng cao 10.65m, khung nâng 3 tầng, bình điện 48V-930Ah.
|
LINDE | R20S-12 | 2000kg | Đã qua sử dụng | HGL200326 | |
|
Càng xúc lật CAM ZHF sử dụng cho xe nâng từ 1.5 tấn đến 5 tấn
|
CAM | CAM-ZHF | 1500kg - 5000kg | Mới 100% | ||
|
Càng kẹp bông vuông CAM ZB sử dụng cho xe nâng
|
CAM | CAM-ZB | 2000kg - 3000kg | Mới 100% | ||
|
Bộ dây điều khiển valve thuỷ lực xe nâng reach truck LINDE.
|
HGL | 400/1153801063 | Mới 100% | 400/1153801063 | ||
|
Khóa nguồn xe nâng LINDE.
|
HGL | 400/1874401405 | Mới 100% | HGL5567 | ||
|
Lò xo cho cuộn thu hồi cáp điện của camera xe nâng Linde.
|
HGL | 400/1133586503 | Mới 100% | 1133586503 | ||
|
Cảm biến khung nâng xe LINDE reach truck IFM IFS201.
|
IFM | IFS201 | 36V DC | Mới 100% | IFS201 | |
|
Cảm biến cầu motor chính xe Linde reach truck R14/R16/R20 IFM I95026.
|
IFM | IFM I95026 | 36V DC | Mới 100% | I95026 | |
|
Cảm biến tốc độ xe nâng điện TOYOTA.
|
HGL | Mới 100% | HGL5573 | |||
|
Cảm biến tốc độ xe nâng điện NICHIYU.
|
HGL | Mới 100% | HGL5576 | |||
|
Cảm biến tốc độ cho xe nâng Linde T16 / T18 / T20.
|
Mới 100% | 3093605006 | ||||
|
Cảm biến tay lái cho xe nâng Linde E16 / E18 / E20 / E25.
|
Mới 100% | 7917415687 | ||||
|
Biến trở lái Encoder cho xe nâng Linde R14/R16/R20-03.
|
Mới 100% | 400/1153605123 | ||||
|
Contactor xe nâng Allright SW60-203P.
|
ALLRIGHT | SW60-203P | Mới 100% | SW60-203 | ||
|
Bạc đạn cảm biến motor lái xe nâng CROWN Reachtruck.
|
HGL | 130993 | Mới 100% | 130993 | ||
|
Cầu chì xe nâng 250A.
|
HGL | 250A | 250a | Mới 100% | HGL1788 | |
|
Cầu chì sứ xe nâng 50A.
|
HGL | 50A | Mới 100% | HGL1789 | ||
|
Cần điều khiển đôi cho xe nâng reach truck LINDE (Part#: 400/7919040075).
|
Mới 100% | 7919040075 | ||||
|
Cần điểu khiển đôi cho xe nâng reach truck LINDE.
|
Mới 100% | 1133801354 | ||||
|
Cần điều khiển thuỷ lực xe nâng reach truck LINDE R14/R16/R20 (2 chế độ).
|
400/1133801352 | Mới 100% | 1133801352 | |||
|
Đầu nối ống dầu TRANSFER OIL SCF1H2 (90°), đường kính trong 1/4 inch.
|
TRANSFER OIL | SCF1H2 | Mới 100% | SCF1H2 (90°) | ||
|
Đầu nối ống dầu TRANSFER OIL SBE1H2, đường kính trong 1/4 inch.
|
TRANSFER OIL | SBE1H2 | Mới 100% | SBE1H2 | ||
|
Đầu nối ống dầu TRANSFER OIL SGB122, đường kính trong 1/4 inch.
|
TRANSFER OIL | SGB122 | Mới 100% | SGB122 | ||
|
Đầu nối ống dầu TRANSFER OIL SCS142 (45°), đường kính trong 1/4 inch.
|
TRANSFER OIL | SCS142 | Mới 100% | SCS142 (45°) | ||
|
Đầu nối ống dầu TRANSFER OIL SCH122 (90°), đường kính trong 1/4 inch.
|
TRANSFER OIL | SCH122 | Mới 100% | SCH122 (90°) | ||
|
Đầu nối ống dầu TRANSFER OIL SBL122, đường kính trong 1/4 inch.
|
TRANSFER OIL | SBP132 | Mới 100% | SBL122 | ||
|
Đầu nối ống dầu TRANSFER OIL SCC132, đường kính trong 1/4 inch.
|
TRANSFER OIL | SBP132 | Mới 100% | SCC132 | ||
|
Đầu nối ống dầu TRANSFER OIL SBP132, đường kính trong 1/4 inch.
|
TRANSFER OIL | SBP132 | Mới 100% | SBP132 | ||
|
Đầu nối ống dầu TRANSFER OIL SBH122, đường kính trong 1/4 inch.
|
TRANSFER OIL | SBP132 | Mới 100% | SBH122 | ||
|
Ống dầu thủy lực xe nâng TRANSFER OIL 1/4 (Đơn).
|
TRANSFER OIL | 153-CPLT 3600 | 250bar (3600 psi) | Mới 100% | 1532-CPLT3600 | |
|
Ống dầu thủy lực xe nâng TRANSFER OIL 1/4 (Đôi).
|
TRANSFER OIL | 163-CPLT 3600 | 250bar (3600 psi) | Mới 100% | 1632-CPLT3600 | |
|
Ống dầu thủy lực xe nâng TRANSFER OIL 5/16 (Đôi).
|
TRANSFER OIL | 163-CPLT 3600 | 250bar (3600 psi) | Mới 100% | 1633-CPLT3600 | |
|
Ống dầu thủy lực xe nâng TRANSFER OIL 3/8 (Đôi).
|
TRANSFER OIL | 163-CPLT 3600 | 250bar (3600 psi) | Mới 100% | 1634-CPLT3600 | |
|
Ống dầu thủy lực xe nâng TRANSFER OIL 3/8 (Đơn).
|
TRANSFER OIL | 153-CPLT 3600 | 250bar (3600 psi) | Mới 100% | 1534-CPLT3600 | |
|
Ống dầu thủy lực xe nâng TRANSFER OIL 5/16 (Đơn).
|
TRANSFER OIL | 153-CPLT 3600 | 250bar (3600 psi) | Mới 100% | 1533-CPLT3600 | |
|
Ống dầu thủy lực xe nâng TRANSFER OIL 3/16 (Đơn).
|
TRANSFER OIL | 153-CPLT 3600 | 250bar (3600 psi) | Mới 100% | 1531-CPLT3600 | |
|
Ống dầu bằng sắt dài chịu áp 250bar (Part#: 400/1844401412).
|
HGL | 400/1844401412 | 250bar (3600 psi) | Mới 100% | 1844401412 | |
|
Ống dầu bằng sắt dài chịu áp 250bar (Part#: 400/1844401413).
|
HGL | 400/1844401413 | 250bar (3600 psi) | Mới 100% | 1844401413 | |
|
Ống dầu bằng sắt dài chịu áp 250bar (Part#: 400/1874401405).
|
HGL | 400/1874401405 | 250bar (3600 psi) | Mới 100% | 1874401405 | |
|
Giắc cắm xe nâng REMA 160A (Giắc cái).
|
REMA | EURO-DIN 160A | 160A | Mới 100% | HGL1834 | |
|
Giắc cắm xe nâng REMA 160A (Giắc đực).
|
REMA | EURO-DIN 160A | 160A | Mới 100% | HGL1837 |

























